Giá đá lát vỉa hè Thanh Hóa 2026: quy cách và dự toán

1 Điểm2 Điểm3 Điểm4 Điểm5 Điểm (5 điểm, 1 bình chọn)
Loading...

Giá đá lát vỉa hè Thanh Hóa năm 2026 cần được so sánh theo cùng kích thước, độ dày, bề mặt và điều kiện giao hàng. Giá một mẫu đá lát sân đang niêm yết không thể dùng thay cho báo giá đá vỉa hè chịu tải, đá cubic hay bó vỉa. Bài viết này giúp bạn đọc đúng đơn giá và chuẩn bị thông tin đặt hàng.

báo giá đá lát vỉa hè Thanh Hóa

Giá tham khảo đang niêm yết năm 2026

Đối chiếu ngày 20/10/2026 trên danh mục Tiến Lộc Phát: hai mẫu dưới đây đang niêm yết 320.000 đồng/m². Đây là giá tham khảo của đúng sản phẩm 30×60 cm; cần xác nhận độ dày, số lượng, thuế và phí giao hàng trong báo giá riêng.

Mẫu sản phẩmQuy cách mặt látGiá niêm yết tham khảo
Đá xanh Thanh Hóa băm mặt30×60 cm; xác nhận độ dày khi đặt320.000 đồng/m²
Đá xanh Thanh Hóa mài hone30×60 cm; xác nhận độ dày khi đặt320.000 đồng/m²

Đá dày theo thiết kế, cubic 10×10×5 cm, đá dẫn hướng và bó vỉa: cần báo giá theo quy cách thực tế. Không áp đơn giá đá tấm 30×60 cm cho các nhóm này. Các bảng giá năm 2025 trước đây đã được thay thế để tránh nhầm lẫn giữa đồng/m² và đồng/viên.

Nếu đang chọn vật liệu cho sân nhà hoặc lối đi cảnh quan, xem mẫu đá lát sân vườn và bảng giá 2026 để so sánh thêm màu sắc, bề mặt và kích thước đang cung cấp.

Chọn đá Thanh Hóa theo vị trí sử dụng

Tên thương mại xanh rêu, xanh đen hay ghi sáng mô tả nhóm màu, không đủ để kết luận thành phần địa chất hoặc khả năng chịu tải của từng lô. Khi đặt hàng, cần thống nhất mẫu đá, nguồn hàng, sai số kích thước và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

  • Lối đi bộ ngoài trời: cân nhắc mặt băm hoặc bề mặt nhám phù hợp; kiểm tra mẫu trong điều kiện ướt và cách vệ sinh dự kiến.
  • Khu vực có xe đi qua: độ dày đá phải đi cùng thiết kế nền, lớp đỡ và tải trọng. Không chọn chỉ dựa vào tên đá hoặc độ cứng quảng cáo.
  • Bậc, mép vỉa hè và dẫn hướng: ghi rõ kích thước từng cấu kiện, xử lý cạnh và đơn vị tính trước khi so sánh giá.
  • Mặt mài hone: có diện mạo khác mặt băm; cần đánh giá độ phù hợp với khu vực thường xuyên ẩm ướt thay vì mặc định mọi bề mặt đều chống trượt như nhau.

Vì sao hai báo giá cùng tên đá vẫn khác nhau?

Độ dày, kích thước, mức tuyển màu, gia công bề mặt và cạnh làm thay đổi chi phí vật liệu. Khối lượng đặt, cách đóng kiện, quãng đường, loại xe và điều kiện xuống hàng tiếp tục ảnh hưởng tổng tiền. Giá xuất kho thường chưa đủ để dự toán chi phí hoàn thiện.

Hãy yêu cầu tách rõ: tiền đá, vật tư nền và chít mạch, nhân công, vận chuyển, bốc dỡ/cẩu hạ, hao hụt và thuế. Với bó vỉa tính theo viên hoặc mét dài, cần quy đổi theo đúng chiều dài cấu kiện; không ghép vào bảng đồng/m² của đá lát.

Cách tính lượng đá và ngân sách sơ bộ

Đo diện tích thực lát sau khi trừ bồn cây, hố ga và các phần không lát. Lập sơ đồ chia viên để xác định lượng cắt và phần dự phòng. Tỷ lệ hao hụt phải phù hợp kiểu lát, đường cong và quy cách đá; không dùng một tỷ lệ cố định cho mọi công trình.

Ví dụ minh họa: nếu đặt 100 m² của mẫu đang niêm yết 320.000 đồng/m² thì riêng tiền đá là 32.000.000 đồng. Con số này chưa cộng phần đặt dư, nền, thi công, vận chuyển, bốc dỡ và thuế nếu có; đây không phải báo giá trọn gói.

Thông tin cần gửi để nhận báo giá 2026

  1. Ảnh mẫu hoặc đường dẫn sản phẩm; màu và bề mặt mong muốn.
  2. Kích thước, độ dày theo yêu cầu và diện tích/số viên cần mua.
  3. Vị trí sử dụng: lối đi bộ, sân hay khu vực có xe.
  4. Địa điểm giao, đường xe vào, vị trí tập kết và thời gian cần hàng.
  5. Yêu cầu tách thuế, vận chuyển, xuống hàng và phạm vi thi công.

Gửi thông tin qua Zalo Tiến Lộc Phát – 0969 195 726 hoặc trang liên hệ để xác nhận giá theo đúng quy cách và điều kiện giao nhận.

1 Điểm2 Điểm3 Điểm4 Điểm5 Điểm (5 điểm, 1 bình chọn)
Loading...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ Call Zalo Messenger
Top